ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN LG INVERTER 2HP ATNQ18GPLE6
ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN LG INVERTER 2HP ATNQ18GPLE6
- Model:
- Mã hàng:
- Tình trạng: Còn Hàng
- Bảo hành: 12 tháng
- Xuất xứ:
- Freeship nội thành Hà Nội
- Thông tin nổi bật:
- Điều hòa âm trần LG, 1 chiều, Công suất: 18.000BTU
- Chức năng làm lạnh nhanh, Tự khởi động lại khi có điện
- Dàn tản nhiệt mạ vàng chống ăn mòn
- Lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng
-1+
Máy lạnh âm trần LG ATNQ18GPLE6/ ATUQ18GPLE6 có thiết kế mẫu mã hiện đại :
Hình thức sang trọng, dễ dàng lắp đặt bảo trì với Máy lạnh âm trần LG ATNQ18GPLE6/ ATUQ18GPLE6, mặt nạ thiết kế mới luồng gió thổi 360 độ mang lại sự sảng khoái thoải mái dễ chịu nhất cho người sử dụng.
Thiết kế hiện đại sang trọng
Máy lạnh âm trần LG ATNQ18GPLE6/ ATUQ18GPLE6 có chế độ khử ẩm nhẹ và tự làm sạch máy :
Làm sạch không khí bằng ion âm, đem bầu không khí trong lành đến không gian sống của bạn.
Chức năng khử ẩm nhẹ và làm sạch không khí bằng ion âm
Máy lạnh âm trần LG ATNQ18GPLE6/ ATUQ18GPLE6 có chức năng tự khởi động lại khi có điện :
Máy tự động lưu lại các chế độ cài đặt trước khi bị mất điện
Tiết kiệm điện năng và vận hành êm dịu:
Máy hoạt động êm dịu không gây tiếng ồn, sử dụng công nghệ inverter tiên tiến nhất hiện nay giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả.
Tiết kiệm điện năng và hoạt động êm dịu
Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng
Bạn sẽ dễ dàng lắp đặt dàn nóng ở ngoài ban công, hay những nơi khuất và lắp đặt dàn lạnh ở bất kì vị trí nào trong nhà với ống dẫn môi chất có chiều dài lên đến 30m. Với cơ chế bảo vệ tự động khi điện áp thấp, hệ thống có thể hoạt động bền và chịu được các dao động điện áp đầu vào.
Dàn Lạnh | ATNQ18GPLE6 | |||
Dàn nóng | ATUQ18GPLE6 | |||
Mặt nạ | PT-UMC1 | |||
Công suất lạnh | Btu/h | 18.000 | ||
Kw | 5.27 | |||
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng) | V/Ø/Hz | 220÷240/1/50 | ||
EER | (Btu/h.W)/(W/W) | 11.8/3.45 | ||
Môi chất lạnh | - | R410A | ||
Công suất điện | kw/h | 1.53 | ||
Cường độ dòng điện | A | 6.70 | ||
Dàn lạnh | Kích thước WxHxD |
Thân máy | mm | 840x204x840 |
Mặt Nạ | mm | 950x25x950 | ||
Khối lượng | Kg | 19.6 | ||
Quạt | Loại | Turbo Fan | ||
Động cơ | BLDC | |||
Lưu lượng cao/tb/thấp |
mᶟ/phút | 17/15/13 | ||
ftᶟ/phút | 600/530/459 | |||
Độ ồn | cao/tb/thấp | db(A) | 36/34/32 | |
Dây cấp nguồn và tín hiệu | SL x mm² | 4C x 1.5 | ||
Dàn nóng | Kích thươc(WxHxD) | mm | 770x530x459 | |
Khối lượng | kg | 33 | ||
Máy nén | Loại | - | Twin rotary | |
Động cơ | - | BLDC | ||
Số lượng | - | 1 | ||
Quạt | Loại | - | Propeller | |
Lưu lượng | mᶟ/phút | 50 | ||
Động cơ | - | BLDC | ||
Số lượng | - | 1 | ||
Độ ồn | db(A) | 47 | ||
Dây cấp nguồn | SL x mm² | 3C x 2.5 | ||
Đường kính ống gas | Lỏng | mm(inch) | Ø6.35(1/4) | |
Hơi | mm(inch) | Ø12.7(1/2) | ||
Đường kính nước ngưng | Ngoài/Trong | mm(inch) | Ø32/25 | |
Chiều dài ống gas | Tối đa | m | 30 | |
Chênh lệch độ cao | Tối đa | m | 15 | |
Nhiệt độ hoạt động | Min~Max | °CBD | -5~48 | |
Điều khiển] | Loại | - | Từ xa không dây | |
Xuất xứ | Thân máy | - | Thái Lan | |
mặt nạ | - | Hàn Quốc |
Chưa có sản phẩm nào